베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đã qua sử dụng" (1)
đã qua sử dụng
영어
구Used, second-hand
Chúng tôi bán đồ điện tử đã qua sử dụng.
We sell used electronics.
관련 단어 "đã qua sử dụng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đã qua sử dụng" (1)
Chúng tôi bán đồ điện tử đã qua sử dụng.
We sell used electronics.
